Cao su chống va đập cửa
Chữ 𨫊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨫊, chiết tự chữ SẮT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨫊:
𨫊
Chiết tự chữ 𨫊
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𨫊
Nghĩa Trung Việt của từ 𨫊
sắt, như "sắt thép" (vhn)
Chữ gần giống với 𨫊:
䤽, 䤾, 䤿, 䥀, 䥁, 䥂, 䥃, 䥄, 䥅, 䥆, 䥇, 䦂, 鎉, 鎊, 鎋, 鎌, 鎍, 鎏, 鎐, 鎒, 鎔, 鎖, 鎗, 鎘, 鎙, 鎛, 鎞, 鎢, 鎣, 鎤, 鎦, 鎧, 鎫, 鎬, 鎭, 鎮, 鎰, 鎲, 鎳, 鎵, 鎶, 鎷, 鎸, 鎻, 鎿, 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,Chữ gần giống 𨫊
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨫊
| sắt | 𨫊: | sắt thép |

Tìm hình ảnh cho: 𨫊 Tìm thêm nội dung cho: 𨫊
