Cao su chống va đập cửa

Chữ 𨫊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨫊, chiết tự chữ SẮT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨫊:

𨫊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨫊

𨫊

Chiết tự chữ 𨫊

[]

U+028ACA, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨫊

Nghĩa Trung Việt của từ 𨫊


sắt, như "sắt thép" (vhn)

Chữ gần giống với 𨫊:

, , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

Chữ gần giống 𨫊

Tự hình:

Tự hình chữ 𨫊 Tự hình chữ 𨫊 Tự hình chữ 𨫊 Tự hình chữ 𨫊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨫊

sắt𨫊:sắt thép
𨫊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨫊 Tìm thêm nội dung cho: 𨫊