Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 适口 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìkǒu] vừa miệng; hợp khẩu vị; ngon miệng。适合口味。
还是家乡菜吃起来适口。
món ăn quê nhà ăn vẫn cảm thấy ngon miệng.
还是家乡菜吃起来适口。
món ăn quê nhà ăn vẫn cảm thấy ngon miệng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 适
| thích | 适: | thích chí, thích hợp, thích ứng |
| thếch | 适: | lếch thếch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 适口 Tìm thêm nội dung cho: 适口
