Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 铁道 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiědào] đường sắt; đường ray xe lửa; đường ray。铁路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 铁道 Tìm thêm nội dung cho: 铁道
