Từ: 适合 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 适合:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 适 • 合

Nghĩa của 适合 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìhé] phù hợp; hợp; thích hợp (tình hình thực tế, yêu cầu khách quan)。符合(实际情况或客观要求)。
过去的经验未必全都适合当前的情况。
những kinh nghiệm đã qua chưa chắc đã phù hợp với tình hình hiện tại.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 适

thích适:thích chí, thích hợp, thích ứng
thếch适:lếch thếch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp合:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp合:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp合: 
góp合:góp nhặt
gộp合:gộp lại
hiệp合: 
hạp合:hạp (âm khác của Hợp)
hập合: 
họp合:họp chợ; xum họp
hợp合:hoà hợp, phối hợp; tập hợp
适合 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 适合 Tìm thêm nội dung cho: 适合