Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 适合 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 适合:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 适合 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìhé] phù hợp; hợp; thích hợp (tình hình thực tế, yêu cầu khách quan)。符合(实际情况或客观要求)。
过去的经验未必全都适合当前的情况。
những kinh nghiệm đã qua chưa chắc đã phù hợp với tình hình hiện tại.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 适

thích:thích chí, thích hợp, thích ứng
thếch:lếch thếch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp
适合 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 适合 Tìm thêm nội dung cho: 适合