Từ: 逃反 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逃反:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 逃反 trong tiếng Trung hiện đại:

[táofǎn] chạy giặc。跑反。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逃

đào:đào ngũ, đào tẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản:làm phản
逃反 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逃反 Tìm thêm nội dung cho: 逃反