Từ: 选送 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 选送:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 选送 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuǎnsòng] tiến cử; chọn lựa tiến cử。挑选推荐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 选

tuyển:tuyển chọn; thi tuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 送

tống:tống biệt, tống tiễn
选送 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 选送 Tìm thêm nội dung cho: 选送