Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逐日 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhúrì] từng ngày; hằng ngày; mỗi ngày。一天一天地。
废品率逐日下降。
tỉ lệ phế phẩm mỗi ngày một giảm.
废品率逐日下降。
tỉ lệ phế phẩm mỗi ngày một giảm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逐
| chục | 逐: | một chục |
| giục | 逐: | giục giã, thúc giục |
| trục | 逐: | trục xuất; ở trần trùng trục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 逐日 Tìm thêm nội dung cho: 逐日
