Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通力 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōnglì] cùng cố gắng; chung sức。一齐出力。
通力合作
cùng cố gắng hợp tác
通力合作
cùng cố gắng hợp tác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 通力 Tìm thêm nội dung cho: 通力
