Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通牒 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngdié] thông điệp。一个国家通知另一个国家并要求对方答复的文书。
最后通牒
bản thông điệp cuối cùng; tối hậu thư
最后通牒
bản thông điệp cuối cùng; tối hậu thư
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牒
| tệp | 牒: | (xếp thành chồng, thành xấp) |
| điệp | 牒: | bức điệp, thông điệp |
| đép | 牒: | dẹp đép (quá dẹp) |

Tìm hình ảnh cho: 通牒 Tìm thêm nội dung cho: 通牒
