Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通知 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngzhī] 1. báo tin; báo cho biết; thông tri。把事项告诉人知道。
你回去通知大家,明天就动工。
anh về báo tin cho mọi người, mai sẽ khởi công.
你走以前通知我一声。
trước khi anh đi báo cho tôi một tiếng.
2. thông báo。通知事项的文书或口信。
把通知发出去。
phát thông báo đi.
口头通知
thông báo miệng
你回去通知大家,明天就动工。
anh về báo tin cho mọi người, mai sẽ khởi công.
你走以前通知我一声。
trước khi anh đi báo cho tôi một tiếng.
2. thông báo。通知事项的文书或口信。
把通知发出去。
phát thông báo đi.
口头通知
thông báo miệng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |

Tìm hình ảnh cho: 通知 Tìm thêm nội dung cho: 通知
