Từ: 防臭剂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防臭剂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防臭剂 trong tiếng Trung hiện đại:

fángchòu jì chất khử mùi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭

:xó nhà
:xú uế
:thợ xũ
xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ
xủ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂

tễ:tễ (thuốc đã bào chế)
防臭剂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防臭剂 Tìm thêm nội dung cho: 防臭剂