Chữ 𤀞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤀞, chiết tự chữ CHÃ, CHƯA, CHẢ, CHỚ, CHỨA, CHỬ, VÃ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤀞:

𤀞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤀞

𤀞

Chiết tự chữ 𤀞

[]

U+02401E, tổng 16 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤀞

Nghĩa Trung Việt của từ 𤀞



chứa, như "chứa chan" (vhn)
chả, như "chả làm" (btcn)
chã, như "lã chã" (btcn)
chớ, như "chớ làmchớ nên, chớ hề (từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát)" (btcn)
chử (btcn)
chưa, như "chưa được, chưa xong, chết chưa" (btcn)
vã, như "vã mồ hôi" (btcn)

Chữ gần giống với 𤀞:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 澿, , , , , , , , , , 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,

Chữ gần giống 𤀞

Tự hình:

Tự hình chữ 𤀞 Tự hình chữ 𤀞 Tự hình chữ 𤀞 Tự hình chữ 𤀞

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤀞

chã𤀞:lã chã
chưa𤀞:chưa được, chưa xong, chết chưa
chả𤀞:chả làm
chớ𤀞:chớ làmchớ nên, chớ hề (từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát)
chứa𤀞:chứa chan
chử𤀞: 
𤀞:vã mồ hôi
𤀞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤀞 Tìm thêm nội dung cho: 𤀞