Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𤀞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤀞, chiết tự chữ CHÃ, CHƯA, CHẢ, CHỚ, CHỨA, CHỬ, VÃ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤀞:
𤀞
Chiết tự chữ 𤀞
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𤀞
Nghĩa Trung Việt của từ 𤀞
chứa, như "chứa chan" (vhn)
chả, như "chả làm" (btcn)
chã, như "lã chã" (btcn)
chớ, như "chớ làmchớ nên, chớ hề (từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát)" (btcn)
chử (btcn)
chưa, như "chưa được, chưa xong, chết chưa" (btcn)
vã, như "vã mồ hôi" (btcn)
Chữ gần giống với 𤀞:
㵝, 㵞, 㵟, 㵠, 㵡, 㵢, 㵣, 㵤, 㵥, 㵦, 㵧, 㵩, 㵪, 㵫, 㵬, 㵭, 㵮, 澟, 澠, 澡, 澢, 澣, 澤, 澥, 澦, 澧, 澨, 澮, 澰, 澱, 澴, 澶, 澷, 澹, 澼, 澿, 激, 濁, 濂, 濃, 濇, 濊, 濑, 濒, 濓, 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,Chữ gần giống 𤀞
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤀞
| chã | 𤀞: | lã chã |
| chưa | 𤀞: | chưa được, chưa xong, chết chưa |
| chả | 𤀞: | chả làm |
| chớ | 𤀞: | chớ làmchớ nên, chớ hề (từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát) |
| chứa | 𤀞: | chứa chan |
| chử | 𤀞: | |
| vã | 𤀞: | vã mồ hôi |

Tìm hình ảnh cho: 𤀞 Tìm thêm nội dung cho: 𤀞
