Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通诚 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngchéng] cầu nguyện; cầu khấn (trước tượng thần hoặc phật.)。在神、佛像前表白自己的心意。
通诚祷告
van vái cầu nguyện; cầu khấn thần phật phù hộ.
通诚祷告
van vái cầu nguyện; cầu khấn thần phật phù hộ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诚
| thành | 诚: | thành khẩn, lòng thành |

Tìm hình ảnh cho: 通诚 Tìm thêm nội dung cho: 通诚
