Cao su chống va đập cửa

Từ: 逸乐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逸乐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 逸乐 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìlè] yên vui; nhàn hạ vui thích。闲适安乐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逸

dật:ẩn dật; dư dật; dật dờ
dắt:dắt tay, dẫn dắt, dìu dắt
dặt:dè dặt; dìu dặt
dụt:dụt lửa (dập lửa)
giật: 
giặt:trói giặt cánh khỉ (ngược về phía sau)
giợt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐

lạc:lạc quan; hoa lạc
nhạc:âm nhạc, nhạc điệu
逸乐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逸乐 Tìm thêm nội dung cho: 逸乐