Chữ 詪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 詪:

詪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 詪

詪

Chiết tự chữ 詪

1. 詪 cấu thành từ 2 chữ: 言, 艮
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 艮 cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn
  • 2. 詪 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 艮
  • 訁 ngôn
  • 艮 cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn
  • []

    U+8A6A, tổng 13 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hen3;
    Việt bính: ;

    詪

    Nghĩa Trung Việt của từ 詪


    Chữ gần giống với 詪:

    䛔, 䛕, 䛖, 䛗, 䛘, 䛙, 䛚, 䛛, 䛜, 詡, 詢, 詣, 詤, 試, 詧, 詨, 詩, 詪, 詫, 詬, 詭, 詮, 詰, 話, 該, 詳, 詵, 詶, 詷, 詸, 詹, 詻, 詼, 詾, 詿, 誂, 誃, 誄, 誅, 誆, 誇, 誉, 誊, 誠, 𧧝, 𧧯,

    Dị thể chữ 詪

    𬣳,

    Chữ gần giống 詪

    譿, 詰, 試, 詧, 詨, 痕, 詩, 詫, 詬, 詭,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 詪 Tự hình chữ 詪 Tự hình chữ 詪 Tự hình chữ 詪

    詪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 詪 Tìm thêm nội dung cho: 詪