Cao su chống va đập cửa

Chữ 詪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 詪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 詪

1. 詪 cấu thành từ 2 chữ: 言, 艮
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn
  • 2. 詪 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 艮
  • ngôn
  • cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn
  • []

    U+8A6A, tổng 13 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hen3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 詪


    Chữ gần giống với 詪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 詿, , , , , , , , , , 𧧝, 𧧯,

    Dị thể chữ 詪

    𬣳,

    Chữ gần giống 詪

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 詪 Tự hình chữ 詪 Tự hình chữ 詪 Tự hình chữ 詪

    詪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 詪 Tìm thêm nội dung cho: 詪