Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逼命 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīmìng] 1. đe doạ; hăm doạ。指不顾人死活地紧逼。
2. thúc bách; thúc ép。比喻催促得十分紧急,使人感到紧张,难以应付。
2. thúc bách; thúc ép。比喻催促得十分紧急,使人感到紧张,难以应付。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逼
| bức | 逼: | bức bách |
| bực | 逼: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 逼命 Tìm thêm nội dung cho: 逼命
