Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保护员 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎohùyuán] người canh gác; người bảo vệ; người bảo hộ; người che chở。受托对人或物保护、保安或维护的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 员
| viên | 员: | nhân viên, đảng viên |

Tìm hình ảnh cho: 保护员 Tìm thêm nội dung cho: 保护员
