Chữ 㩎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㩎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㩎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㩎

[]

U+3A4E, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ye4;
Việt bính: zip3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㩎


Chữ gần giống với 㩎:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,

Chữ gần giống 㩎

Tự hình:

Tự hình chữ 㩎 Tự hình chữ 㩎 Tự hình chữ 㩎 Tự hình chữ 㩎

㩎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㩎 Tìm thêm nội dung cho: 㩎