Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 违误 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéiwù] làm trái; làm hỏng; trái nhỡ (từ dùng trong công văn, mệnh lệnh)。公文用语,违反命令,耽误公事。
迅速办理,不得违误
nhanh chóng chấp hành không được làm trái
迅速办理,不得违误
nhanh chóng chấp hành không được làm trái
Nghĩa chữ nôm của chữ: 违
| vi | 违: | vi phạm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 误
| ngộ | 误: | ngộ nhận, ngộ nghĩnh |

Tìm hình ảnh cho: 违误 Tìm thêm nội dung cho: 违误
