Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 存食 trong tiếng Trung hiện đại:
[cúnshí] đầy bụng; ăn không tiêu; sình hơi。吃了东西不消化,停留在胃里。
这孩子老不想吃饭,大概是存食了?
đứa bé này không chịu ăn, chẳng lẽ là bị đầy bụng sao?
这孩子老不想吃饭,大概是存食了?
đứa bé này không chịu ăn, chẳng lẽ là bị đầy bụng sao?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 存食 Tìm thêm nội dung cho: 存食
