Từ: 存食 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 存食:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 存 • 食

Nghĩa của 存食 trong tiếng Trung hiện đại:

[cúnshí] đầy bụng; ăn không tiêu; sình hơi。吃了东西不消化,停留在胃里。
这孩子老不想吃饭,大概是存食了?
đứa bé này không chịu ăn, chẳng lẽ là bị đầy bụng sao?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 存

dòn存:cười dòn, dòn dã; đen dòn
giòn存: 
ròn存:đen ròn
sòn存:đẻ sòn sòn
tòn存:tòn ten (treo lơ lửng)
tồn存:sinh tồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 食

thực食:thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn
tự食:tự ăn
存食 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 存食 Tìm thêm nội dung cho: 存食