Từ: 配给 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 配给:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 配给 trong tiếng Trung hiện đại:

[pèijǐ] bán phân phối。配售。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 配

phôi:phôi pha
phối:phối hợp
phới:phơi phới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 给

cấp:cung cấp
配给 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 配给 Tìm thêm nội dung cho: 配给