Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酒保 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǔbǎo] người hầu rượu; người bán rượu; chủ quán rượu; người phục vụ ở quán rượu (thường thấy trong Bạch thoại thời kì đầu)。酒店伙计(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |

Tìm hình ảnh cho: 酒保 Tìm thêm nội dung cho: 酒保
