Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酬答 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóudá] 1. đền đáp; đền ơn; tạ ơn bằng vật chất; tiền thưởng。酬谢。
2. đáp lễ; ứng đáp (dùng lời lẽ hoặc thơ văn để ứng đáp)。用言语或诗文应答。
2. đáp lễ; ứng đáp (dùng lời lẽ hoặc thơ văn để ứng đáp)。用言语或诗文应答。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酬
| thò | 酬: | thò ra |
| thù | 酬: | thù lao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |

Tìm hình ảnh cho: 酬答 Tìm thêm nội dung cho: 酬答
