Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酱油 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàngyóu] nước tương; xì dầu; tàu vị yểu。用豆、麦和盐酿制的咸的液体调味品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酱
| tương | 酱: | đậu tương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 酱油 Tìm thêm nội dung cho: 酱油
