Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 酸式盐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酸式盐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 酸式盐 trong tiếng Trung hiện đại:

[suānshìyán] muối a-xít。酸中一部分的氢被金属代替所生成的化合物,例如碳酸氢钠NaHCO3 。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 式

sức:mặc sức
thức:thức ăn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盐

diêm:chính diêm, diêm ba (muối)
酸式盐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酸式盐 Tìm thêm nội dung cho: 酸式盐