Chữ 𣾾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣾾, chiết tự chữ BUI, BỤI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣾾:

𣾾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣾾

𣾾

Chiết tự chữ 𣾾

[]

U+023FBE, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣾾

Nghĩa Trung Việt của từ 𣾾



bụi, như "bụi bặm; túi bụi" (vhn)
bui (gdhn)

Chữ gần giống với 𣾾:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

Chữ gần giống 𣾾

Tự hình:

Tự hình chữ 𣾾 Tự hình chữ 𣾾 Tự hình chữ 𣾾 Tự hình chữ 𣾾

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣾾

bui𣾾: 
bụi𣾾:bụi bặm; túi bụi
𣾾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣾾 Tìm thêm nội dung cho: 𣾾