Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 酿热物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酿热物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 酿热物 trong tiếng Trung hiện đại:

[niángrèwù] chất ủ men sinh nhiệt。发酵时能产生热的有机物,如牛马粪、稻草、麦秸、玉米秸、草叶等。可以用来为温床加热。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酿

nhưỡng:tửu nhưỡng (rượu cái)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
酿热物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酿热物 Tìm thêm nội dung cho: 酿热物