Từ: 醉眼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 醉眼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 醉眼 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuìyǎn] mắt say lờ đờ。醉后迷糊的眼睛。
醉眼朦眬
mắt say lờ đờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 醉

tuý:say tuý luý
xuý:xuý xoá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ
醉眼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 醉眼 Tìm thêm nội dung cho: 醉眼