Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 醉眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuìyǎn] mắt say lờ đờ。醉后迷糊的眼睛。
醉眼朦眬
mắt say lờ đờ
醉眼朦眬
mắt say lờ đờ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醉
| tuý | 醉: | say tuý luý |
| xuý | 醉: | xuý xoá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 醉眼 Tìm thêm nội dung cho: 醉眼
