Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 醋劲儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[cùjìnr] máu ghen; tính ghen; ghen tuông。嫉妒的情绪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醋
| thố | 醋: | thố (giấm; ghen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 醋劲儿 Tìm thêm nội dung cho: 醋劲儿
