Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 野性 trong tiếng Trung hiện đại:
[yěxìng] ngỗ ngược; ngang bướng。不驯顺的性情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 野
| dã | 野: | dã man; thôn dã; dã sử; dã thú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 野性 Tìm thêm nội dung cho: 野性
