Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金文 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnwén] kim văn (văn tự khắc trên đồng, thời nhà Ân-Chu, Tần-Hán bên Trung Quốc)。古代铜器上铸的或刻的文字,通常专指殷周秦汉铜器上的文字。也叫钟鼎文。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |

Tìm hình ảnh cho: 金文 Tìm thêm nội dung cho: 金文
