Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金铃子 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnlíngzǐ] con dế mối。昆虫,形状略象蟋蟀,但小得多,黄褐色,带金光,善于跳跃。雄的前翅长,能互相摩擦发出好听的声音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铃
| linh | 铃: | linh (cái chuông): môn linh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 金铃子 Tìm thêm nội dung cho: 金铃子
