Từ: 金鸡纳树 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 金鸡纳树:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 金 • 鸡 • 纳 • 树

Nghĩa của 金鸡纳树 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīnjīnàshù] cây canh-ki-na。常绿乔木,叶子椭圆形,花淡红色。树皮可以制造金鸡纳霜,产在热带或亚热带地区。也叫规那树。(金鸡纳,西quinquina)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim金:ghim vào
găm金:dap găm
kim金:kim khí, kim loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡

kê鸡:kê (con gà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳

nạp纳:nạp thuế, nạp hàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 树

ruối树:cây ruối
thụ树:cổ thụ
金鸡纳树 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 金鸡纳树 Tìm thêm nội dung cho: 金鸡纳树