Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打不住 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎ·buzhù] 1. hơn; ngoài。不止;超过某个标准。
2. không đủ。不够。
2. không đủ。不够。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 打不住 Tìm thêm nội dung cho: 打不住
