Chữ 錀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 錀:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 錀

錀

Chiết tự chữ 錀

1. 錀 cấu thành từ 2 chữ: 金, 侖
  • 金 ghim, găm, kim
  • 侖 luân, lôn, lũn, lỏn, lốn, lổn, lụm, lụn, lủn, trôn
  • 2. 錀 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 侖
  • 釒 kim, thực
  • 侖 luân, lôn, lũn, lỏn, lốn, lổn, lụm, lụn, lủn, trôn
  • 錀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錀 Tìm thêm nội dung cho: 錀