Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暴风雪 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàofēngxuě] bão tuyết。白毛风。低温下强风夹带大量的雪,能见度在五百呎以下。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |

Tìm hình ảnh cho: 暴风雪 Tìm thêm nội dung cho: 暴风雪
