Từ: 启示 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 启示:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 启 • 示

Nghĩa của 启示 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐshì] gợi ý; gợi cho biết; khêu gợi。启发指示,使有所领悟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 启

khải启:khải môn (mở cửa), khải phong (mở bì thư); khải đính (nhổ neo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 示

thị示:yết thị
启示 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 启示 Tìm thêm nội dung cho: 启示