Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 化募 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàmù] xin bố thí; đi xin; hoá duyên; đi quyên (tăng ni)。募化。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 募
| mộ | 募: | mộ quân |

Tìm hình ảnh cho: 化募 Tìm thêm nội dung cho: 化募
