Chữ 薁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 薁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 薁:

薁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 薁

薁

Chiết tự chữ 薁

1. 薁 cấu thành từ 2 chữ: 草, 奧
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 奧 áo, úc
  • 2. 薁 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 奧
  • 艸 tháu, thảo
  • 奧 áo, úc
  • 3. 薁 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 奧
  • 艹 thảo
  • 奧 áo, úc
  • []

    U+8581, tổng 15 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: juk1;

    薁

    Nghĩa Trung Việt của từ 薁


    Nghĩa của 薁 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yù]Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 19
    Hán Việt: ÁO
    cây nho dây bông (tên khoa học vitisthunbergii.)。蘡薁。

    Chữ gần giống với 薁:

    蕸, 薁, 薘,

    Chữ gần giống 薁

    菑, 蒔, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒕, 蒓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 薁 Tự hình chữ 薁 Tự hình chữ 薁 Tự hình chữ 薁

    薁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 薁 Tìm thêm nội dung cho: 薁