Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 针鼻儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnbír] trôn kim; lỗ kim。针上引线的孔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻
| tị | 鼻: | tị (mũi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 针鼻儿 Tìm thêm nội dung cho: 针鼻儿
