Từ: 钞录 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钞录:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钞录 trong tiếng Trung hiện đại:

[chāolù] sao lại; chép lại; sao chép。抄写;誊写。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钞

sao:sao chép, khấu sao (cướp bóc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục:sao lục
钞录 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钞录 Tìm thêm nội dung cho: 钞录