Cao su chống va đập cửa

Từ: 钟离 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钟离:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钟离 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōnglí] họ Chung Ly。姓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钟

chung:chung tình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le:so le
li:li biệt; chia li
钟离 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钟离 Tìm thêm nội dung cho: 钟离