Từ: 钢瓶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钢瓶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钢瓶 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāngpíng] can; bình khí đá; vỏ ga。贮存高压氧、煤气、石油液化气等的钢制瓶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢

cương:bất tú cương (thép không dỉ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓶

bình:bình rượu
钢瓶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钢瓶 Tìm thêm nội dung cho: 钢瓶