Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风景 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngjǐng] phong cảnh; cảnh vật; quang cảnh。一定地域内由山水、花草、树木、建筑物以及某些自然现象(如雨、雪)形成的可供人观赏的景象。
风景区
khu phong cảnh
风景宜人
cảnh đẹp mê hồn; cảnh rất ngoạn mục.
秋天的西山,风景格外美丽。
Tây Sơn vào mùa thu, phong cảnh rất đẹp.
风景区
khu phong cảnh
风景宜人
cảnh đẹp mê hồn; cảnh rất ngoạn mục.
秋天的西山,风景格外美丽。
Tây Sơn vào mùa thu, phong cảnh rất đẹp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |

Tìm hình ảnh cho: 风景 Tìm thêm nội dung cho: 风景
