Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 钴鉧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钴鉧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钴鉧 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔmǔ] bàn ủi; bàn là。熨斗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钴

cỗ:cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài
钴鉧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钴鉧 Tìm thêm nội dung cho: 钴鉧