Từ: 排長 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 排長:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 排 • 長

bài trưởng
Cấp bực trong quân đội Trung Hoa, đứng đầu một
bài
(một đơn vị nhỏ), ở cấp trên
ban trưởng
班長 và cấp dưới
liên trưởng
連長.

Nghĩa của 排长 trong tiếng Trung hiện đại:

[páizhǎng] cai; trung đội trưởng。军队职称之一,为一排之长,在班长之上,军长之下。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 排

bai排:bẻ bai
bay排:bay bướm
bài排:an bài
bày排:bày đặt; bày biện
bầy排:một bầy; bầy vẽ
bời排:chơi bời; tơi bời
vài排:vài ba người
vời排:cho vời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 長

tràng長:tràng (dài; lâu)
trành長:tròng trành
trườn長:nằm trườn
trường長:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng長:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành
排長 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 排長 Tìm thêm nội dung cho: 排長