Chữ 䋛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋛

[]

U+42DB, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mi3;
Việt bính: mai5;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋛


Chữ gần giống với 䋛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

Chữ gần giống 䋛

Tự hình:

Tự hình chữ 䋛 Tự hình chữ 䋛 Tự hình chữ 䋛 Tự hình chữ 䋛

䋛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋛 Tìm thêm nội dung cho: 䋛