Chữ 𥒦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥒦, chiết tự chữ ĐĨA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥒦:

𥒦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥒦

𥒦

Chiết tự chữ 𥒦

[]

U+0254A6, tổng 11 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥒦

Nghĩa Trung Việt của từ 𥒦


đĩa, như "cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa" (vhn)

Chữ gần giống với 𥒦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥑴, 𥑶, 𥒃, 𥒅, 𥒥, 𥒦,

Chữ gần giống 𥒦

Tự hình:

Tự hình chữ 𥒦 Tự hình chữ 𥒦 Tự hình chữ 𥒦 Tự hình chữ 𥒦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥒦

đĩa𥒦:cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa
𥒦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥒦 Tìm thêm nội dung cho: 𥒦