Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 力透纸背 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 力透纸背:
Nghĩa của 力透纸背 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìtòuzhǐbèi] 1. nét chữ cứng cáp。形容书法遒劲有力。
2. sâu sắc; có sức thuyết phục (bài văn)。形容文章深刻有力。
2. sâu sắc; có sức thuyết phục (bài văn)。形容文章深刻有力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 透
| thấu | 透: | thấu kính, thẩm thấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |

Tìm hình ảnh cho: 力透纸背 Tìm thêm nội dung cho: 力透纸背
